Viêm phổi ở trẻ sơ sinh thường khởi phát âm thầm: nhiều bé không sốt, không ho mà chỉ bú kém hoặc thở nhanh hơn bình thường. Vì hệ miễn dịch và phổi của trẻ chưa hoàn thiện, bệnh có thể nặng lên chỉ trong vài giờ. Bài viết giúp bạn nhận biết sớm dấu hiệu cảnh báo, hiểu cách bác sĩ chẩn đoán, điều trị và những việc có thể làm để phòng bệnh cho con.
Viêm phổi trẻ sơ sinh là gì?
Viêm phổi trẻ sơ sinh là tình trạng nhu mô phổi bị viêm do vi khuẩn, virus, nấm, liên quan đến một số tình trạng hít sặc, tùy theo thời điểm khởi phát và bối cảnh lâm sàng hoặc một số nguyên nhân khác gây ra trong giai đoạn từ khi trẻ chào đời đến hết 28 ngày tuổi. Khi các tác nhân này xâm nhập vào đường hô hấp dưới, chúng gây tổn thương các phế nang và mô phổi, làm cản trở quá trình trao đổi oxy, khiến trẻ xuất hiện các biểu hiện suy hô hấp với mức độ từ nhẹ đến nặng.
Khác với trẻ lớn và người trưởng thành, hệ miễn dịch của trẻ sơ sinh chưa phát triển hoàn chỉnh nên khả năng chống lại tác nhân gây bệnh còn hạn chế. Trẻ được bảo vệ chủ yếu nhờ kháng thể IgG truyền từ mẹ qua nhau thai (miễn dịch thụ động). Quá trình này diễn ra mạnh nhất trong 3 tháng cuối thai kỳ, vì vậy trẻ sinh non thường có lượng kháng thể thấp hơn trẻ đủ tháng. Đồng thời, đường thở nhỏ và nhu mô phổi (phần mô thực hiện trao đổi khí) chưa trưởng thành khiến bệnh có thể diễn tiến rất nhanh. Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, trẻ có nguy cơ gặp các biến chứng nghiêm trọng như suy hô hấp, nhiễm khuẩn huyết, sốc nhiễm khuẩn hoặc thậm chí đe dọa tính mạng.
Tùy theo thời điểm khởi phát, tác nhân gây bệnh và tình trạng sức khỏe của trẻ, mức độ nghiêm trọng của viêm phổi có thể khác nhau. Trong đó, trẻ sinh non, trẻ nhẹ cân, trẻ mắc bệnh tim bẩm sinh hoặc phải chăm sóc tích cực sau sinh thường có nguy cơ mắc bệnh và diễn tiến nặng cao hơn so với trẻ khỏe mạnh.

Viêm phổi ở trẻ sơ sinh gây tổn thương nhu mô phổi và ảnh hưởng đến chức năng hô hấp
Phân loại viêm phổi trẻ sơ sinh
Dựa vào thời điểm khởi phát triệu chứng, viêm phổi trẻ sơ sinh được chia thành hai nhóm chính là viêm phổi khởi phát sớm và viêm phổi khởi phát muộn.
Nhóm khởi phát sớm thường liên quan đến đường lây truyền dọc (từ mẹ sang con), trong khi nhóm khởi phát muộn thường gắn với đường lây truyền ngang (từ môi trường hoặc người chăm sóc sau sinh). Mỗi nhóm có đặc điểm về nguồn lây, tác nhân gây bệnh và hướng điều trị khác nhau.
1. Viêm phổi khởi phát sớm
Viêm phổi khởi phát sớm là tình trạng bệnh xuất hiện trong vòng 72 giờ đầu sau sinh. Phần lớn trường hợp liên quan đến nhiễm trùng lây truyền từ mẹ sang con trong thai kỳ, khi chuyển dạ hoặc trong quá trình sinh. Các tác nhân thường gặp gồm liên cầu khuẩn nhóm B (Group B Streptococcus – GBS), Escherichia coli, Listeria monocytogenes và một số vi khuẩn Gram âm khác.
Do bệnh xuất hiện ngay sau sinh, trẻ thường có biểu hiện suy hô hấp sớm và cần được chẩn đoán, điều trị tích cực để hạn chế nguy cơ biến chứng.
2. Viêm phổi khởi phát muộn
Viêm phổi khởi phát muộn là tình trạng bệnh xuất hiện sau 72 giờ tuổi. Nhóm này thường liên quan đến các tác nhân từ môi trường bệnh viện, người chăm sóc hoặc cộng đồng sau khi trẻ chào đời. Nguy cơ mắc bệnh cao hơn ở trẻ sinh non, trẻ phải nằm điều trị kéo dài hoặc thực hiện các thủ thuật xâm lấn.
Tác nhân gây bệnh có thể là vi khuẩn như Staphylococcus aureus, Klebsiella pneumoniae, Pseudomonas aeruginosa hoặc các virus hô hấp như RSV, virus cúm và adenovirus. Việc xác định thời điểm khởi phát giúp bác sĩ định hướng nguyên nhân và lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp.
Nguyên nhân gây bệnh
Bệnh do nhiều tác nhân khác nhau gây ra, trong đó vi khuẩn là nguyên nhân thường gặp nhất. Bên cạnh đó, một số virus, nấm và các yếu tố nguy cơ trong thai kỳ, quá trình sinh hoặc sau sinh cũng làm tăng khả năng mắc bệnh. Cụ thể gồm:
- Vi khuẩn: Đây là nguyên nhân thường gặp nhất, đặc biệt ở viêm phổi khởi phát sớm. Các tác nhân phổ biến gồm liên cầu khuẩn nhóm B, Escherichia coli, Listeria monocytogenes, Staphylococcus aureus, Klebsiella pneumoniae và Pseudomonas aeruginosa.
- Virus: Trẻ có thể nhiễm virus từ người chăm sóc hoặc môi trường xung quanh, chủ yếu qua đường hô hấp. Một số tác nhân thường gặp gồm virus hợp bào hô hấp (RSV), virus cúm, adenovirus và virus á cúm.
- Nấm: Viêm phổi do nấm ít gặp nhưng có thể xuất hiện ở trẻ sinh non, nhẹ cân, suy giảm miễn dịch hoặc phải điều trị hồi sức kéo dài. Candida là tác nhân thường được ghi nhận trong nhóm này.
- Các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh: Nguy cơ viêm phổi cao hơn ở trẻ sinh non, nhẹ cân, phải hồi sức sau sinh hoặc hỗ trợ hô hấp kéo dài. Những trường hợp mẹ bị nhiễm trùng trong thai kỳ, sốt khi chuyển dạ, vỡ ối kéo dài hoặc nhiễm trùng ối cũng cần được theo dõi sát.

Vi khuẩn là nguyên nhân thường gặp nhất gây viêm phổi ở trẻ sơ sinh
Triệu chứng viêm phổi ở trẻ sơ sinh
Triệu chứng viêm phổi trẻ sơ sinh thường không điển hình như ở trẻ lớn hoặc người trưởng thành. Nhiều trường hợp trẻ không sốt hoặc không ho rõ rệt mà chỉ biểu hiện bằng những thay đổi về nhịp thở, khả năng bú hoặc trạng thái tỉnh táo. Vì vậy, cha mẹ cần chú ý theo dõi các dấu hiệu bất thường để đưa trẻ đến cơ sở y tế kịp thời.
1. Triệu chứng hô hấp
Các biểu hiện hô hấp thường xuất hiện sớm và phản ánh mức độ tổn thương của phổi. Tùy từng trường hợp, trẻ có thể gặp một hoặc nhiều dấu hiệu sau:
- Thở nhanh: Nhịp thở tăng hơn bình thường do cơ thể cố gắng bù đắp tình trạng thiếu oxy.
- Khó thở: Trẻ thở gắng sức với các biểu hiện như cánh mũi phập phồng, rút lõm lồng ngực hoặc co kéo các cơ hô hấp phụ.
- Thở rên: Phát ra tiếng rên khi thở ra do trẻ cố duy trì áp lực trong phế nang để cải thiện quá trình trao đổi khí.
- Ngừng thở từng cơn (apnea): Thường gặp ở trẻ sinh non hoặc trẻ mắc bệnh nặng, đây là dấu hiệu cần được xử trí khẩn cấp.
- Ho: Có thể ho ít, ho yếu hoặc hoàn toàn không có do phản xạ ho của trẻ sơ sinh chưa phát triển đầy đủ.
- Tím tái: Môi, đầu chi hoặc toàn thân chuyển màu tím do tình trạng thiếu oxy máu, và cần được đánh giá khẩn cấp.

Thở nhanh, khó thở và thở rên là những dấu hiệu hô hấp thường gặp
2. Triệu chứng toàn thân
Ngoài các biểu hiện ở đường hô hấp, tình trạng nhiễm trùng còn có thể ảnh hưởng đến nhiều cơ quan khác trong cơ thể. Cha mẹ cần lưu ý nếu trẻ xuất hiện các dấu hiệu sau:
- Bú kém hoặc bỏ bú: Là một trong những dấu hiệu sớm và thường gặp nhất ở trẻ sơ sinh bị nhiễm trùng.
- Quấy khóc bất thường hoặc ngủ li bì: Trẻ có thể kích thích, quấy khóc liên tục hoặc ngược lại lừ đừ, khó đánh thức.
- Giảm trương lực cơ, ít cử động: Trẻ mềm nhẽo, phản ứng kém với các kích thích.
- Sốt hoặc hạ thân nhiệt: Không phải mọi trẻ bị viêm phổi đều sốt. Một số trường hợp, đặc biệt ở trẻ sinh non, có thể biểu hiện bằng hạ thân nhiệt.
- Da nhợt nhạt hoặc nổi vân tím: Gợi ý tình trạng tuần hoàn kém hoặc thiếu oxy.
- Nôn trớ, chướng bụng hoặc bú dễ sặc: Có thể xuất hiện ở trẻ bệnh nặng hoặc khi trẻ phối hợp bú – nuốt – thở kém; đây không phải dấu hiệu đặc hiệu của viêm phổi.
- Co giật: Là dấu hiệu cảnh báo bệnh nặng, có thể liên quan nhiễm khuẩn huyết, viêm màng não hoặc rối loạn chuyển hóa và cần được cấp cứu.
3. Dấu hiệu cảnh báo bệnh diễn tiến nặng
Bệnh có thể chuyển nặng trong thời gian ngắn. Khi xuất hiện các dấu hiệu dưới đây, trẻ cần được đưa đến cơ sở y tế hoặc khoa cấp cứu ngay để được đánh giá và điều trị kịp thời:
- Khó thở tăng dần hoặc thở rất nhanh, kèm rút lõm lồng ngực rõ.
- Thở rên liên tục, ngừng thở từng cơn hoặc nhịp thở không đều.
- Tím môi, lưỡi hoặc tím toàn thân.
- Bỏ bú hoàn toàn hoặc không thể bú, có nguy cơ mất nước và hạ đường huyết.
- Li bì, khó đánh thức hoặc giảm đáp ứng với các kích thích.
- Co giật hoặc rối loạn ý thức.
- Bất kỳ cơn sốt nào (từ 37,5°C đo ở nách), hoặc thân nhiệt thấp bất thường, dù trẻ trông vẫn tỉnh táo.
- Da lạnh, nổi vân tím, tay chân lạnh hoặc tiểu ít, gợi ý sốc nhiễm khuẩn hoặc suy tuần hoàn.
Những dấu hiệu trên cho thấy trẻ có nguy cơ suy hô hấp hoặc nhiễm trùng nặng và cần được can thiệp y tế khẩn cấp để giảm nguy cơ biến chứng và tử vong.
Viêm phổi ở trẻ sơ sinh được chẩn đoán như thế nào?
Bác sĩ sẽ kết hợp thăm khám lâm sàng với các xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh để xác định viêm phổi trẻ sơ sinh. Tùy từng trường hợp, các phương pháp được chỉ định có thể bao gồm:
1. Thăm khám lâm sàng
Thăm khám lâm sàng là bước đầu tiên giúp bác sĩ nhận diện các dấu hiệu nghi ngờ viêm phổi và đánh giá mức độ ảnh hưởng đến chức năng hô hấp. Nội dung thăm khám thường bao gồm:
- Khai thác tiền sử: Đánh giá tuổi thai, cân nặng khi sinh, chỉ số Apgar sau sinh, tiền sử sinh non, vỡ ối kéo dài, mẹ mắc nhiễm trùng trong thai kỳ hoặc khi chuyển dạ, các can thiệp hồi sức sau sinh và thời điểm khởi phát triệu chứng.
- Đánh giá tình trạng hô hấp: Quan sát nhịp thở, cánh mũi phập phồng, rút lõm lồng ngực, thở rên, ngừng thở từng cơn và tình trạng tím tái để xác định mức độ suy hô hấp.
- Đo độ bão hòa oxy trong máu (SpO₂): Giúp đánh giá tình trạng thiếu oxy và chỉ định các biện pháp hỗ trợ hô hấp khi cần thiết.
- Nghe phổi: Phát hiện các âm phổi bất thường như ran ẩm, ran nổ, giảm thông khí hoặc giảm tiếng rì rào phế nang.
- Đánh giá toàn trạng: Theo dõi thân nhiệt, nhịp tim, khả năng bú, mức độ tỉnh táo, trương lực cơ và các dấu hiệu gợi ý nhiễm khuẩn huyết hoặc sốc.

Bác sĩ đánh giá tình trạng hô hấp và toàn trạng của trẻ trong thăm khám ban đầu
2. Xét nghiệm cận lâm sàng
Xét nghiệm cận lâm sàng được chỉ định để hỗ trợ chẩn đoán, xác định tác nhân gây bệnh và đánh giá mức độ nhiễm trùng. Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định các xét nghiệm sau:
- Công thức máu: Đánh giá số lượng bạch cầu, tỷ lệ bạch cầu trung tính và các chỉ số khác nhằm hỗ trợ phát hiện tình trạng nhiễm trùng.
- CRP và Procalcitonin (PCT): Hỗ trợ đánh giá phản ứng viêm, đồng thời góp phần định hướng khả năng nhiễm khuẩn do vi khuẩn.
- Cấy máu: Xác định vi khuẩn gây bệnh và thực hiện kháng sinh đồ để lựa chọn kháng sinh phù hợp, đặc biệt khi nghi ngờ nhiễm khuẩn huyết.
- Cấy dịch đường hô hấp: Có thể được chỉ định trong một số trường hợp nhằm xác định tác nhân gây bệnh và hỗ trợ điều chỉnh điều trị.
- Xét nghiệm PCR hoặc test nhanh tìm virus: Giúp phát hiện các virus hô hấp như RSV, virus cúm, SARS-CoV-2 hoặc một số virus khác khi có chỉ định.
- Khí máu động mạch hoặc mao mạch: Đánh giá mức độ suy hô hấp, rối loạn trao đổi khí và tình trạng toan kiềm ở trẻ mắc bệnh nặng.
3. Chẩn đoán hình ảnh
Chẩn đoán hình ảnh giúp xác định tổn thương tại phổi, đánh giá mức độ lan rộng của bệnh và phát hiện các biến chứng liên quan. Các phương pháp thường được sử dụng gồm:
- Chụp X-quang ngực: Là phương pháp được sử dụng phổ biến nhất trong chẩn đoán viêm phổi trẻ sơ sinh. Hình ảnh có thể ghi nhận các tổn thương như thâm nhiễm, đông đặc phổi, xẹp phổi hoặc tràn dịch màng phổi.
- Siêu âm phổi: Ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong nhi khoa nhờ không sử dụng tia X, có độ nhạy cao trong phát hiện đông đặc phổi, tràn dịch màng phổi và hỗ trợ theo dõi đáp ứng điều trị.
- Chụp CT ngực: Không được chỉ định thường quy. Phương pháp này chủ yếu áp dụng khi nghi ngờ biến chứng, dị tật bẩm sinh hoặc cần đánh giá chi tiết hơn các tổn thương mà X-quang chưa làm rõ.
Khi trẻ có các dấu hiệu nghi ngờ viêm phổi như thở nhanh, khó thở, bú kém hoặc tím tái, cha mẹ không nên chần chừ theo dõi tại nhà. Hãy đưa trẻ đến Khoa Sơ sinh - Bệnh viện Đại học Phenikaa để được bác sĩ chuyên khoa đánh giá, chẩn đoán và can thiệp kịp thời. Hotline tư vấn: 1900 2262.
Tìm hiểu thêm:
- Viêm Phổi Có Lây Không? Lây Qua Đường Nào?
- Viêm Phổi Có Sốt Không? Đặc Điểm Cơn Sốt Và Triệu Chứng Đi Kèm
Điều trị viêm phổi ở trẻ sơ sinh
Trẻ sơ sinh bị viêm phổi thường cần được điều trị tại cơ sở y tế để theo dõi sát diễn biến. Phác đồ sẽ được lựa chọn dựa trên nguyên nhân, mức độ suy hô hấp và tình trạng toàn thân của trẻ. Các nội dung điều trị chính bao gồm:
1. Điều trị hỗ trợ
Điều trị hỗ trợ nhằm ổn định hô hấp, tuần hoàn và các chức năng sống trong khi kiểm soát tình trạng nhiễm trùng. Tùy theo mức độ bệnh, bác sĩ có thể áp dụng một hoặc nhiều biện pháp sau:
- Liệu pháp oxy: Được chỉ định khi trẻ có giảm độ bão hòa oxy hoặc biểu hiện suy hô hấp nhằm đảm bảo cung cấp đủ oxy cho các cơ quan.
- Hỗ trợ hô hấp: Trẻ có thể được thở áp lực dương liên tục qua mũi (NCPAP), thở máy không xâm lấn hoặc thở máy xâm lấn (qua ống nội khí quản) nếu suy hô hấp tiến triển hoặc không đáp ứng với liệu pháp oxy.
- Bù dịch và điện giải: Lượng dịch được tính toán theo cân nặng, tình trạng mất nước và chức năng tuần hoàn nhằm duy trì cân bằng nội môi, đồng thời tránh quá tải dịch.
- Đảm bảo dinh dưỡng: Tùy khả năng bú của trẻ, bác sĩ có thể chỉ định bú mẹ, nuôi ăn qua ống thông dạ dày hoặc hỗ trợ dinh dưỡng bằng đường tĩnh mạch.
- Kiểm soát thân nhiệt: Giữ ấm đối với trẻ hạ thân nhiệt hoặc hạ sốt khi cần thiết để giảm gánh nặng chuyển hóa.
Theo dõi dấu hiệu sinh tồn: Nhịp thở, nhịp tim, huyết áp, SpO₂ và lượng nước tiểu được theo dõi thường xuyên để kịp thời phát hiện diễn biến bất thường.

Hỗ trợ hô hấp và chăm sóc tích cực giúp ổn định tình trạng của trẻ
2. Điều trị theo nguyên nhân
Sau khi ổn định tình trạng hô hấp và các chức năng sống, bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp điều trị theo nguyên nhân gây bệnh. Việc xác định đúng căn nguyên giúp nâng cao hiệu quả điều trị, đồng thời hạn chế tình trạng sử dụng thuốc không cần thiết hoặc kháng kháng sinh.
- Viêm phổi do vi khuẩn: Đây là nguyên nhân thường gặp nhất ở trẻ sơ sinh, nên kháng sinh thường được chỉ định sớm ngay khi nghi ngờ nhiễm khuẩn, đặc biệt ở trẻ khởi phát bệnh trong những ngày đầu sau sinh. Kháng sinh ban đầu thường là ampicillin phối hợp gentamicin, hoặc ampicillin phối hợp cefotaxime - lựa chọn cụ thể tùy tình trạng lâm sàng và nguy cơ nhiễm khuẩn của trẻ. Nếu nghi ngờ vi khuẩn đa kháng hoặc viêm phổi mắc phải tại bệnh viện, bác sĩ có thể cân nhắc các kháng sinh phổ rộng hơn như vancomycin, meropenem hoặc piperacillin/tazobactam. Sau khi có kết quả cấy vi khuẩn và kháng sinh đồ, phác đồ sẽ được điều chỉnh để tối ưu hiệu quả điều trị. Kháng sinh cho trẻ sơ sinh chỉ được dùng theo chỉ định và theo dõi của bác sĩ tại cơ sở y tế; cha mẹ tuyệt đối không tự mua thuốc cho con.
- Viêm phổi do virus: Phần lớn trường hợp không cần sử dụng kháng sinh nếu đã xác định nguyên nhân do virus đơn thuần. Điều trị chủ yếu là hỗ trợ hô hấp, duy trì dinh dưỡng và theo dõi sát diễn biến bệnh. Với một số tác nhân đặc hiệu như virus cúm, bác sĩ có thể chỉ định thuốc kháng virus oseltamivir khi có chỉ định và trong thời điểm phù hợp.
- Viêm phổi do nấm: Thuốc kháng nấm chỉ được sử dụng khi có bằng chứng hoặc nghi ngờ cao nhiễm nấm, thường gặp ở trẻ sinh non, trẻ nhẹ cân hoặc phải điều trị hồi sức kéo dài. Các thuốc thường được lựa chọn gồm amphotericin B hoặc fluconazole, tùy theo loại nấm gây bệnh, mức độ nhiễm trùng và tình trạng của trẻ.
- Điều trị các bệnh lý phối hợp: Nếu viêm phổi đi kèm nhiễm khuẩn huyết, hít phân su, hội chứng suy hô hấp sơ sinh (bệnh màng trong), dị tật tim bẩm sinh hoặc các bệnh lý khác, trẻ sẽ được điều trị đồng thời nhằm cải thiện chức năng hô hấp và giảm nguy cơ biến chứng.
3. Theo dõi đáp ứng điều trị
Bên cạnh điều trị hỗ trợ và kiểm soát nguyên nhân gây bệnh, trẻ cần được theo dõi sát trong suốt quá trình điều trị. Dựa trên diễn biến lâm sàng và kết quả cận lâm sàng, bác sĩ sẽ điều chỉnh phương pháp điều trị khi cần thiết.
- Đánh giá tình trạng hô hấp: Theo dõi nhịp thở, mức độ khó thở, tình trạng co kéo lồng ngực, cơn ngừng thở, độ bão hòa oxy trong máu (SpO₂) và nhu cầu hỗ trợ hô hấp để đánh giá khả năng cải thiện chức năng phổi.
- Theo dõi tình trạng toàn thân: Đánh giá khả năng bú, mức độ tỉnh táo, thân nhiệt, nhịp tim, huyết áp, lượng nước tiểu và các dấu hiệu tưới máu ngoại vi nhằm phát hiện sớm diễn biến nặng hoặc suy tuần hoàn.
- Theo dõi kết quả xét nghiệm: Kiểm tra lại công thức máu, CRP, Procalcitonin (PCT), khí máu và các xét nghiệm khác khi cần để đánh giá mức độ đáp ứng điều trị cũng như diễn biến của tình trạng nhiễm trùng.
- Đánh giá hiệu quả điều trị theo nguyên nhân: Kết quả cấy vi sinh và kháng sinh đồ sẽ được sử dụng để điều chỉnh kháng sinh nếu cần. Đối với các trường hợp do virus hoặc nấm, bác sĩ cũng sẽ đánh giá đáp ứng với thuốc đặc hiệu và cân nhắc thay đổi phác đồ khi có chỉ định.
- Phát hiện biến chứng: Theo dõi các biến chứng như suy hô hấp, nhiễm khuẩn huyết, sốc nhiễm khuẩn, tràn dịch màng phổi, xẹp phổi hoặc áp xe phổi để can thiệp kịp thời, hạn chế ảnh hưởng đến tiên lượng của trẻ.
Cách phòng ngừa viêm phổi trẻ sơ sinh
Phòng ngừa viêm phổi ở trẻ sơ sinh cần được thực hiện xuyên suốt từ giai đoạn mang thai đến sau khi trẻ chào đời. Dưới đây là những biện pháp quan trọng được khuyến cáo để giảm nguy cơ mắc bệnh ở trẻ sơ sinh.
1. Quản lý tốt sức khỏe của mẹ trong thai kỳ và khi sinh
Nhiều trường hợp viêm phổi khởi phát sớm ở trẻ sơ sinh bắt nguồn từ các tác nhân gây bệnh lây truyền từ mẹ trong thai kỳ hoặc khi chuyển dạ. Vì vậy, chăm sóc sức khỏe thai kỳ đầy đủ và quản lý tốt các yếu tố nguy cơ trong quá trình sinh là những biện pháp quan trọng để giảm nguy cơ mắc bệnh cho trẻ.
Trong suốt thai kỳ, mẹ cần khám thai định kỳ để theo dõi sức khỏe của bản thân và sự phát triển của thai nhi, đồng thời phát hiện sớm các bệnh lý hoặc tình trạng nhiễm trùng có thể làm tăng nguy cơ lây truyền sang trẻ.
Khi có các yếu tố nguy cơ như nhiễm trùng đường sinh dục, nhiễm trùng ối, vỡ ối kéo dài hoặc sốt trong chuyển dạ, bác sĩ sẽ đánh giá và điều trị phù hợp nhằm hạn chế nguy cơ nhiễm khuẩn sơ sinh. Mẹ có thể được bác sĩ chỉ định xét nghiệm sàng lọc liên cầu khuẩn nhóm B (GBS) vào tuần 36–37 của thai kỳ; nếu kết quả dương tính, bác sĩ có thể chỉ định kháng sinh dự phòng trong quá trình chuyển dạ để giảm nguy cơ lây truyền cho trẻ. Bên cạnh đó, tuân thủ quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn và thực hành vô khuẩn trong quá trình sinh cũng góp phần giảm phơi nhiễm với các tác nhân gây bệnh ngay từ thời điểm trẻ chào đời.
2. Chăm sóc trẻ đúng cách sau sinh
Sau khi chào đời, trẻ sơ sinh có hệ miễn dịch và chức năng hô hấp còn chưa hoàn thiện nên dễ bị tác nhân gây bệnh xâm nhập. Chăm sóc đúng cách trong những tuần đầu đời không chỉ hỗ trợ sự phát triển của trẻ, mà còn góp phần giảm nguy cơ mắc viêm phổi và các bệnh nhiễm trùng khác. Một số biện pháp quan trọng gồm:
- Cho trẻ bú mẹ sớm và nuôi con bằng sữa mẹ: Nên cho trẻ bú trong giờ đầu sau sinh và duy trì nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu nếu có thể. Sữa mẹ cung cấp kháng thể, tế bào miễn dịch và nhiều yếu tố sinh học giúp tăng cường khả năng chống lại các tác nhân gây bệnh.
- Giữ ấm và chăm sóc thân nhiệt: Duy trì thân nhiệt ổn định, đặc biệt ở trẻ sinh non hoặc nhẹ cân, giúp giảm tiêu hao năng lượng và hạn chế nguy cơ hạ thân nhiệt, một yếu tố làm tăng nguy cơ nhiễm trùng sơ sinh. Phương pháp chăm sóc da kề da (Kangaroo Care) - cho trẻ tiếp xúc trực tiếp da với ngực mẹ hoặc người thân, là một trong những cách hiệu quả để duy trì thân nhiệt và tăng gắn kết mẹ con.
- Đảm bảo vệ sinh trong quá trình chăm sóc: Người chăm sóc cần rửa tay sạch trước khi bế, cho trẻ bú hoặc thực hiện các thao tác chăm sóc. Quần áo, chăn, khăn và các dụng cụ sử dụng cho trẻ cần được vệ sinh sạch sẽ để hạn chế nguy cơ lây nhiễm.
- Theo dõi sát sức khỏe của trẻ: Trong những tuần đầu sau sinh, bạn nên quan sát tình trạng bú, nhịp thở, màu da, thân nhiệt và mức độ tỉnh táo của con. Khi trẻ có biểu hiện bú kém, thở nhanh, khó thở, tím tái, sốt hoặc hạ thân nhiệt, cần đưa trẻ đến cơ sở y tế để được thăm khám ngay.

Chăm sóc đúng cách giúp tăng cường sức đề kháng và bảo vệ hệ hô hấp của trẻ
3. Hạn chế tiếp xúc với nguồn lây nhiễm
Trẻ sơ sinh rất dễ bị lây nhiễm các tác nhân gây bệnh từ người chăm sóc, người thân hoặc môi trường xung quanh. Áp dụng các biện pháp kiểm soát lây nhiễm là yếu tố quan trọng để phòng ngừa viêm phổi, đặc biệt là viêm phổi khởi phát muộn.
- Rửa tay đúng cách trước khi chăm sóc trẻ: Người chăm sóc cần rửa tay bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn trước khi bế, cho bú hoặc thực hiện các thao tác chăm sóc.
- Hạn chế tiếp xúc với người mắc bệnh hô hấp: Không để người đang có các triệu chứng như sốt, ho, sổ mũi hoặc cúm tiếp xúc gần với trẻ trong những tuần đầu sau sinh.
- Giữ môi trường sống sạch sẽ và thông thoáng: Hạn chế khói thuốc lá, khói bếp, bụi mịn và các yếu tố ô nhiễm không khí có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh đường hô hấp.
- Vệ sinh dụng cụ và vật dụng của trẻ: Bình sữa, núm ti, máy hút sữa và các dụng cụ chăm sóc cần được làm sạch, tiệt khuẩn đúng cách để giảm nguy cơ lây truyền vi sinh vật.
- Đưa trẻ đi khám khi có dấu hiệu bất thường: Nếu con có biểu hiện bú kém, thở nhanh, khó thở, tím tái, sốt hoặc hạ thân nhiệt, bạn cần đưa trẻ đến cơ sở y tế sớm để được đánh giá và điều trị kịp thời.
Kết luận
Viêm phổi ở trẻ sơ sinh là bệnh lý cần được phát hiện và điều trị sớm để hạn chế nguy cơ suy hô hấp, nhiễm khuẩn huyết và nhiều biến chứng nguy hiểm khác. Khi trẻ có các biểu hiện như thở nhanh, khó thở, bú kém, tím tái hoặc sốt, cha mẹ cần đưa trẻ đến cơ sở y tế để được thăm khám ngay.
Tại Khoa Sơ sinh - Bệnh viện Đại học Phenikaa, trẻ được đánh giá toàn diện bằng thăm khám lâm sàng kết hợp xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh khi cần thiết. Từ đó, bác sĩ xác định nguyên nhân gây bệnh và xây dựng phác đồ điều trị phù hợp. Trẻ cũng được theo dõi liên tục về hô hấp, tuần hoàn và đáp ứng điều trị, giúp phát hiện sớm diễn biến bất thường và điều chỉnh phương pháp điều trị khi cần. Liên hệ hotline 1900 2262 để được tư vấn chi tiết và đặt lịch thăm khám cùng bác sĩ chuyên khoa.











